差戾 chà lì · soa lệ Hán Việt: soa lệ · Pinyin: chà lì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 戾 (lệ)Pinyinchà lìHán Việtsoa lệCấu tạo差 + 戾 · soa + lệ nghĩa thành phần: soa + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变异,反常。Tân Hoa Tự Điển 1.变异,反常。