差撥
soa bát
Hán Việt: soa bát · Pinyin: chāi bō
Tổng quan
phái đi: sai phái/sai đi/nha dịch/nha sai
Nghĩa
Việt
- Cihui phái đi: sai phái/sai đi/nha dịch/nha sai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 派遣;调派; 宋代牢城内看管囚犯的差役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.派遣;调派。 2.宋代牢城内看管囚犯的差役。
Eng
- Cihui 差撥 hāibō v. 1. send; assign; dispatch 2. yamen runner