差數

chā shù soa sổ

Hán Việt: soa sổ · Pinyin: chā shù

Tổng quan

hiệu số (kết quả của phép trừ)

Cấu tạo: (soa) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu số (kết quả của phép trừ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩數相減後剩下的數。如一百與二十五的差數是七十五。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲数减去乙数剩馀的数,叫差数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲数减去乙数剩馀的数,叫差数。

Eng

  • CC-CEDICT difference (the result of subtraction)
  • Cihui difference (the result of subtraction)