差派

chāi pài soa phái

Hán Việt: soa phái · Pinyin: chāi pài

Tổng quan

phái đi a lệnh cho cấp dưới đi lo công việc ở một nơi khác. sai phái sai phái ☆Ra lệnh cho cấp dưới đi lo công việc ở một nơi khác.

Cấu tạo: (soa) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái đi a lệnh cho cấp dưới đi lo công việc ở một nơi khác. sai phái sai phái ☆Ra lệnh cho cấp dưới đi lo công việc ở một nơi khác.

Eng

  • CC-CEDICT to dispatch
  • Cihui to dispatch