差點

chà diǎn soa điểm

Hán Việt: soa điểm · Pinyin: chà diǎn

Tổng quan

hầu như | suýt

Cấu tạo: (soa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầu như | suýt
  • Cihui sai điểm sai điểm ☆Chỗ khác nhau.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓质量稍次; 副词。表示某种事情接近实现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓质量稍次。 2.副词。表示某种事情接近实现。

Eng

  • CC-CEDICT almost|nearly
  • Cihui almost; nearly