差點點 soa điểm điểm Hán Việt: soa điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtsoa điểm điểmCấu tạo差 + 點 + 點 · soa + điểm + điểm nghĩa thành phần: soa + điểm + điểm Nghĩa EngCihui by narrow shave