差爽 chà shuǎng · soa sảng Hán Việt: soa sảng · Pinyin: chà shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 爽 (sảng)Pinyinchà shuǎngHán Việtsoa sảngCấu tạo差 + 爽 · soa + sảng nghĩa thành phần: soa + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失误;差错。Tân Hoa Tự Điển 1.失误;差错。