差牙

chà yá soa nha

Hán Việt: soa nha · Pinyin: chà yá

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差互,差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差互,差错。