差發 chà fā · soa phát Hán Việt: soa phát · Pinyin: chà fā Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 發 (phát)Pinyinchà fāHán Việtsoa phátCấu tạo差 + 發 · soa + phát nghĩa thành phần: soa + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 征調稅賦。元.睢景臣〈哨遍.社長排蠻門套.尾〉:「少我的錢差發內旋撥還,欠我的粟稅糧中私准除。」