差的 soa đích Hán Việt: soa đích Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtsoa đíchCấu tạo差 + 的 · soa + đích nghĩa thành phần: soa + đích Nghĩa EngCihui bad