差秩 chà zhì · soa trật Hán Việt: soa trật · Pinyin: chà zhì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 秩 (trật)Pinyinchà zhìHán Việtsoa trậtCấu tạo差 + 秩 · soa + trật nghĩa thành phần: soa + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等级次序。Tân Hoa Tự Điển 1.等级次序。