差等

chà děng soa đẳng

Hán Việt: soa đẳng · Pinyin: chà děng

Tổng quan

hứ bậc cao thấp khác nhau. sai đẳng sai đẳng ☆Thứ bậc cao thấp khác nhau.

Cấu tạo: (soa) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ bậc cao thấp khác nhau. sai đẳng sai đẳng ☆Thứ bậc cao thấp khác nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 次序等級。如:「股東大會時,本公司列席人員排位,應依差等排列。」《孟子.滕文公上》:「之則以為愛無差等,施由親始。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 差異等別。如:「宗教中的神對眾生的愛是沒有差等的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等级;区别; 分成等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等级;区别。 2.分成等级。

Eng

  • Cihui 差等 hàděng attr. inferior; second-rate||►See also cīděng

ja

  • JMdict gradation