差缺

chāi quē soa khuyết

Hán Việt: soa khuyết · Pinyin: chāi quē

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺额,待补的职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺额,待补的职位。