差補 chà bǔ · soa bổ Hán Việt: soa bổ · Pinyin: chà bǔ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 補 (bổ)Pinyinchà bǔHán Việtsoa bổCấu tạo差 + 補 · soa + bổ nghĩa thành phần: soa + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授职,补缺。Tân Hoa Tự Điển 1.授职,补缺。