差評

chà píng soa bình

Hán Việt: soa bình · Pinyin: chà píng

Tổng quan

đánh giá kém | phê bình tiêu cực

Cấu tạo: (soa) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá kém | phê bình tiêu cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不好的评价:演戏穿帮,观众给~。

Eng

  • CC-CEDICT poor evaluation|adverse criticism
  • Cihui poor evaluation; adverse criticism