差誤
soa ngộ
Hán Việt: soa ngộ · Pinyin: chā wù
Tổng quan
lỗi lầm sai lầm; lỗi lầm; lỗi。錯誤。 工作中的差誤。 sai lầm trong công tác
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗi lầm sai lầm; lỗi lầm; lỗi。錯誤。 工作中的差誤。 sai lầm trong công tác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"差悮"; 错误,差错。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"差悮"。 2.错误,差错。
Eng
- CC-CEDICT mistake
- Cihui mistake