差越

chà yuè soa việt

Hán Việt: soa việt · Pinyin: chà yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (việt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 踰越而失序。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「朕以不德,遵奉大業,而陰陽差越,變異並見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越序而发生错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越序而发生错乱。