差遲

chā chí soa trì

Hán Việt: soa trì · Pinyin: chā chí

Tổng quan

biến thể của 差池

Cấu tạo: (soa) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 差池

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 差錯、錯誤。元.高文秀《澠池會》第四折:「廉頗多有差遲,今日叩門負荊請罪。」元.石君寶《秋胡戲妻》第二折:「肚皮裡淒涼是我舊忍過的饑,休想道半點兒差遲。」也作「差池」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差错; 意外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差错。 2.意外。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 差池[cha1 chi2]
  • Cihui variant of 差池