差量

chà liàngsoa lượng

Hán Việt: soa lượng · Pinyin: chà liàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衡量,度量。

Cấu tạo: 差 (soa) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 差量 hāliàng n. residual quantity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量,度量。

Eng

  • Cihui 差量 hāliàng n. residual quantity
  • Tần suất từ 差量 hāliàng n. residual quantity

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲