差量
soa lượng
Hán Việt: soa lượng · Pinyin: chà liàng
Tổng quan
1.衡量,度量。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 差量 hāliàng n. residual quantity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.衡量,度量。
Eng
- Cihui 差量 hāliàng n. residual quantity
- Tần suất từ 差量 hāliàng n. residual quantity
Hán Việt: soa lượng · Pinyin: chà liàng
1.衡量,度量。