差闌 chà lán · soa lan Hán Việt: soa lan · Pinyin: chà lán Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 闌 (lan)Pinyinchà lánHán Việtsoa lanCấu tạo差 + 闌 · soa + lan nghĩa thành phần: soa + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略迟,较晩。Tân Hoa Tự Điển 1.略迟,较晩。