差除

chà chú soa trừ

Hán Việt: soa trừ · Pinyin: chà chú

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委任官職。宋.張端義《貴耳集.卷中》:「壽皇在御,秀邸凡有差除,未嘗直降指揮于差敕內,必首稱:『面奉德壽皇帝聖旨,除某人。』」元.吳潛〈二郎神.古希近也〉詞:「況碌碌兒曹,望郎名郡,叨冒差除不一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官职任命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官职任命。