差馳 chà chí · soa trì Hán Việt: soa trì · Pinyin: chà chí Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 馳 (trì)Pinyinchà chíHán Việtsoa trìCấu tạo差 + 馳 · soa + trì nghĩa thành phần: soa + trì