己丑

jǐ chǒu kỉ sửu

Hán Việt: kỉ sửu · Pinyin: jǐ chǒu

Tổng quan

năm thứ hai mươi sáu F2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2009 hoặc 2069

Cấu tạo: (kỉ) + (sửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai mươi sáu F2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2009 hoặc 2069

Eng

  • CC-CEDICT twenty-sixth year F2 of the 60 year cycle, e.g. 2009 or 2069
  • Cihui twenty-sixth year F2 of the 60 year cycle, e.g. 2009 or 2069

ja

  • JMdict Earth Ox (26th term of the sexagenary cycle, e.g. 1949, 2009, 2069)