己亥

jǐ hàikỉ hợi

Hán Việt: kỉ hợi · Pinyin: jǐ hài

Tổng quan

năm thứ ba mươi sáu F12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1959 hoặc 2019

Cấu tạo: 己 (kỉ) + 亥 (hợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỷ Hợi
  • Biên soạn 36th year of the Sexagenary Cycle (1899, 1959, 2019 etc.)

Eng

  • JMdict Earth Boar (36th term of the sexagenary cycle, e.g. 1959, 2019, 2079)
  • Cihui thirty-sixth year F12 of the 60 year cycle, e.g. 1959 or 2019

ja

  • JMdict 己亥(つちのとい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亥时 · 亥猪 · 己丑 · 己任 · 己利 · 己卯 · 己巳 · 己心