己任

jǐ rèn kỉ nhâm

Hán Việt: kỉ nhâm · Pinyin: jǐ rèn

Tổng quan

nhiệm vụ của mình

Cấu tạo: (kỉ) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệm vụ của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的任务以天下为~。

Eng

  • Cihui 己任 ǐrèn n. one's own responsibility/task