己基 kỉ cơ Hán Việt: kỉ cơ Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 基 (cơ)Hán Việtkỉ cơTừ loạidanhCấu tạo己 + 基 · kỉ + cơ nghĩa thành phần: kỉ + cơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hexylMainlandKaggle Zh-Vi decoylEngCihui decoylTần suất từ decoyl Từ liên quan Gần nghĩa基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友