己基 kỉ cơ Hán Việt: kỉ cơ Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 基 (cơ)Hán Việtkỉ cơCấu tạo己 + 基 · kỉ + cơ nghĩa thành phần: kỉ + cơ Nghĩa EngCihui decoyl