己巳

jǐ sìkỉ tị

Hán Việt: kỉ tị · Pinyin: jǐ sì

Tổng quan

năm thứ sáu F6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049

Cấu tạo: 己 (kỉ) + 巳 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỷ Tỵ
  • Biên soạn 6th year of the Sexagenary Cycle (1869, 1929, 1989 etc.)

Eng

  • JMdict Earth Snake (6th term of the sexagenary cycle, e.g. 1929, 1989, 2049)
  • Cihui sixth year F6 of the 60 year cycle, e.g. 1989 or 2049

ja

  • JMdict 己巳(つちのとみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

己丑 · 己亥 · 己任 · 己利 · 己卯 · 己心 · 己方 · 己未