己心

kỉ tâm

Hán Việt: kỉ tâm

Tổng quan

(術語)自己之一心也。☸

Cấu tạo: 己 (kỉ) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)自己之一心也。☸
  • Tần suất từ [bktd] kỉ tâm (術語)自己之一心也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

己心法門 · 己丑 · 己亥 · 己任 · 己利 · 己卯 · 己巳 · 己方