己未

jǐ wèikỉ vị

Hán Việt: kỉ vị · Pinyin: jǐ wèi

Tổng quan

năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039

Cấu tạo: 己 (kỉ) + 未 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỷ Vị
  • Biên soạn 56th year of the Sexagenary Cycle (1919, 1979, 2039 etc.)

Eng

  • JMdict Earth Sheep (56th term of the sexagenary cycle, e.g. 1919, 1979, 2039)
  • Cihui fifty-sixth year F8 of the 60 year cycle, e.g. 1979 or 2039

ja

  • JMdict 己未(つちのとひつじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

己丑 · 己亥 · 己任 · 己利 · 己卯 · 己巳 · 己心 · 己方