己溺己飢 jǐ nì jǐ jī · kỉ nịch kỉ cơ Hán Việt: kỉ nịch kỉ cơ · Pinyin: jǐ nì jǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 溺 (nịch) + 己 (kỉ) + 飢 (cơ)Pinyinjǐ nì jǐ jīHán Việtkỉ nịch kỉ cơCấu tạo己 + 溺 + 己 + 飢 · kỉ + nịch + kỉ + cơ nghĩa thành phần: kỉ + nịch + kỉ + cơ