己界

kỉ giới

Hán Việt: kỉ giới

Tổng quan

kỉ giới (術語)佛界對眾生界謂我身為己界。☸

Cấu tạo: (kỉ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỉ giới (術語)佛界對眾生界謂我身為己界。☸