己省 kỉ tỉnh Hán Việt: kỉ tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 省 (tỉnh)Hán Việtkỉ tỉnhCấu tạo己 + 省 · kỉ + tỉnh nghĩa thành phần: kỉ + tỉnh Nghĩa EngCihui hexacene