己私 jǐ sī · kỉ tư Hán Việt: kỉ tư · Pinyin: jǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 私 (tư)Pinyinjǐ sīHán Việtkỉ tưCấu tạo己 + 私 · kỉ + tư nghĩa thành phần: kỉ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私欲。Tân Hoa Tự Điển 1.私欲。