己证

kỉ chứng

Hán Việt: kỉ chứng

Tổng quan

kỉ chứng (術語)又名自證。即己獨證悟也。輔行六之一曰:「自說己證。」文句記五之一曰:「大師自說己證也,稟承南岳證不由他。」☸

Cấu tạo: (kỉ) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỉ chứng (術語)又名自證。即己獨證悟也。輔行六之一曰:「自說己證。」文句記五之一曰:「大師自說己證也,稟承南岳證不由他。」☸