己醇 jǐ chún · kỉ thuần Hán Việt: kỉ thuần · Pinyin: jǐ chún Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 醇 (thuần)Pinyinjǐ chúnHán Việtkỉ thuầnCấu tạo己 + 醇 · kỉ + thuần nghĩa thành phần: kỉ + thuần