已業 yǐ yè · dĩ nghiệp Hán Việt: dĩ nghiệp · Pinyin: yǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 業 (nghiệp)Pinyinyǐ yèHán Việtdĩ nghiệpCấu tạo已 + 業 · dĩ + nghiệp nghĩa thành phần: dĩ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 已经。表示事情完成或时间过去。Tân Hoa Tự Điển 1.已经。表示事情完成或时间过去。