已乎

yǐ hū dĩ hồ

Hán Việt: dĩ hồ · Pinyin: yǐ hū

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 算了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.算了。