已乎 yǐ hū·dĩ hồ Hán Việt: dĩ hồ · Pinyin: yǐ hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.算了。 Cấu tạo: 已 (dĩ) + 乎 (hồ)Pinyinyǐ hūHán Việtdĩ hồCấu tạo已 + 乎 · dĩ + hồ nghĩa thành phần: dĩ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.算了。 Từ liên quan Gần nghĩa已上 · 已不 · 已久 · 已了 · 已事 · 已决 · 已前 · 已去