已了

dĩ liễu

Hán Việt: dĩ liễu

Tổng quan

đã xong

Cấu tạo: (dĩ) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã xong

Eng

  • Cihui 已了 ǐliǎo v.p. <topo.> finished; concluded