已了

dĩ liễu

Hán Việt: dĩ liễu

Tổng quan

đã xong

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc
  • VietPhrases đã xong
  • Tần suất từ đã xong
  • Biên soạn v.p. <topo.> finished; concluded

Eng

  • Cihui 已了 ǐliǎo v.p. <topo.> finished; concluded
  • Tần suất từ v.p. <topo.> finished; concluded

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取