已事

yǐ shìdĩ sự

Hán Việt: dĩ sự · Pinyin: yǐ shì

Tổng quan

Việc đã qua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.往事。

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc qua
  • Biên soạn 已事 yǐshì n. past event

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.往事。

Eng

  • Cihui 已事 yǐshì n. past event

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假