已事
dĩ sự
Hán Việt: dĩ sự · Pinyin: yǐ shì
Tổng quan
iệc đã qua. dĩ sự dĩ sự ☆Việc đã qua.
Nghĩa
Việt
- Cihui iệc đã qua. dĩ sự dĩ sự ☆Việc đã qua.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往事。
Eng
- Cihui 已事 yǐshì n. past event