已付 yǐ fù · dĩ phó Hán Việt: dĩ phó · Pinyin: yǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 付 (phó)Pinyinyǐ fùHán Việtdĩ phóCấu tạo已 + 付 · dĩ + phó nghĩa thành phần: dĩ + phó