已决

dĩ quyết

Hán Việt: dĩ quyết

Tổng quan

đã quyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.已往的決定,稱為「已決」。 2.已經決定。

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã quyết
  • VietPhrases đã quyết
  • Biên soạn v.p. have already decided

Eng

  • Cihui 已決 ǐjué v.p. have already decided

Từ liên quan

Gần nghĩa

已决犯 · 决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意