已夫 yǐ fū · dĩ phu Hán Việt: dĩ phu · Pinyin: yǐ fū Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 夫 (phu)Pinyinyǐ fūHán Việtdĩ phuCấu tạo已 + 夫 · dĩ + phu nghĩa thành phần: dĩ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢了。Tân Hoa Tự Điển 1.罢了。