已完 dĩ hoàn Hán Việt: dĩ hoàn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 完 (hoàn)Hán Việtdĩ hoànCấu tạo已 + 完 · dĩ + hoàn nghĩa thành phần: dĩ + hoàn Nghĩa EngCihui 已完 yǐwán v.p. 1. be already finished/completed; bring to completion