已就

yǐ jiù dĩ tựu

Hán Việt: dĩ tựu · Pinyin: yǐ jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已成; 已经如此,既成事实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已成。 2.已经如此,既成事实。

Eng

  • Cihui 已就 ǐjiù v.p. <coll.> done; has happened; took place