已廢止的 dĩ phế chỉ đích Hán Việt: dĩ phế chỉ đích Tổng quan qua rồi, trôi qua rồi, bỏ qua Cấu tạo: 已 (dĩ) + 廢 (phế) + 止 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtdĩ phế chỉ đíchCấu tạo已 + 廢 + 止 + 的 · dĩ + phế + chỉ + đích nghĩa thành phần: dĩ + phế + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui qua rồi, trôi qua rồi, bỏ qua