已廢的 dĩ phế đích Hán Việt: dĩ phế đích Tổng quan cổ xưa Cấu tạo: 已 (dĩ) + 廢 (phế) + 的 (đích)Hán Việtdĩ phế đíchCấu tạo已 + 廢 + 的 · dĩ + phế + đích nghĩa thành phần: dĩ + phế + đích Nghĩa ViệtCihui cổ xưa