已報廢 dĩ báo phế Hán Việt: dĩ báo phế Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 報 (báo) + 廢 (phế)Hán Việtdĩ báo phếCấu tạo已 + 報 + 廢 · dĩ + báo + phế nghĩa thành phần: dĩ + báo + phế Nghĩa EngCihui past repair