已有 yǐ yǒu · dĩ hữu Hán Việt: dĩ hữu · Pinyin: yǐ yǒu Tổng quan đã có Cấu tạo: 已 (dĩ) + 有 (hữu)Pinyinyǐ yǒuHán Việtdĩ hữuCấu tạo已 + 有 · dĩ + hữu nghĩa thành phần: dĩ + hữu Nghĩa ViệtCihui đã có