已榜 dĩ bảng Hán Việt: dĩ bảng Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 榜 (bảng)Hán Việtdĩ bảngCấu tạo已 + 榜 · dĩ + bảng nghĩa thành phần: dĩ + bảng Nghĩa EngCihui 已榜 ǐbǎng n. <trad.> candidate who passed the provincial civil-service examination