已此 yǐ cǐ · dĩ thử Hán Việt: dĩ thử · Pinyin: yǐ cǐ Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 此 (thử)Pinyinyǐ cǐHán Việtdĩ thửCấu tạo已 + 此 · dĩ + thử nghĩa thành phần: dĩ + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 已是。Tân Hoa Tự Điển 1.已是。